"mỏ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mỏ" trong tiếng Trung là 矿, đọc là kuàng.
矿 nghĩa là gì?
矿 (kuàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "mỏ".
矿 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 矿 ngay trên trang này.
Đặt câu với 矿 như thế nào?
Ví dụ: 工人在矿里工作。 (Công nhân làm việc trong mỏ.); 这个地区有很多矿产。 (Khu vực này có nhiều mỏ khoáng sản.).