"cuồng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cuồng" trong tiếng Trung là 狂, đọc là kuáng.
狂 nghĩa là gì?
狂 (kuáng) trong tiếng Trung có nghĩa là "cuồng".
狂 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 狂 ngay trên trang này.
Đặt câu với 狂 như thế nào?
Ví dụ: 他疯狂喜欢足球。 (Anh ấy cuồng bóng đá.); 她疯狂购物。 (Cô ấy cuồng mua sắm.).