YiWordsYiWords

sǔn

mài mòn

động từ tiếng Trung
磨损 mài mòn

Cụm từ thường dùng

ránsǔn
mài mòn tự nhiên
xièsǔn
mài mòn cơ học

Câu ví dụ

lúntāiyòngjiǔlehuìsǔn
Bánh xe bị mài mòn sau thời gian sử dụng.
jīnshǔshuǐróngsǔn
Kim loại dễ bị mài mòn khi tiếp xúc với nước.

Chuyển động vật lý thường ngày

Câu hỏi thường gặp

"mài mòn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mài mòn" trong tiếng Trung là 磨损, đọc là mó sǔn.
磨损 nghĩa là gì?
磨损 (mó sǔn) trong tiếng Trung có nghĩa là "mài mòn".
磨损 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 磨损 ngay trên trang này.
Đặt câu với 磨损 như thế nào?
Ví dụ: 轮胎用久了会磨损。 (Bánh xe bị mài mòn sau thời gian sử dụng.); 金属遇水容易磨损。 (Kim loại dễ bị mài mòn khi tiếp xúc với nước.).

Muốn nhớ "磨损" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí