"mài mòn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mài mòn" trong tiếng Trung là 磨损, đọc là mó sǔn.
磨损 nghĩa là gì?
磨损 (mó sǔn) trong tiếng Trung có nghĩa là "mài mòn".
磨损 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 磨损 ngay trên trang này.
Đặt câu với 磨损 như thế nào?
Ví dụ: 轮胎用久了会磨损。 (Bánh xe bị mài mòn sau thời gian sử dụng.); 金属遇水容易磨损。 (Kim loại dễ bị mài mòn khi tiếp xúc với nước.).