YiWordsYiWords

liúdòng

lưu động

tính từ tiếng Trung
流动 lưu động

Cụm từ thường dùng

liúdòngrénkǒu
dân cư lưu động
liúdòngchē
xe lưu động

Câu ví dụ

zhèderénkǒuhěnliúdòng
Dân cư ở đây khá lưu động.
liúdòngshūdiànláidàomenxuéxiào
Hiệu sách lưu động đến trường tôi.

Chuyển động vật lý thường ngày

Câu hỏi thường gặp

"lưu động" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lưu động" trong tiếng Trung là 流动, đọc là liú dòng.
流动 nghĩa là gì?
流动 (liú dòng) trong tiếng Trung có nghĩa là "lưu động".
流动 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 流动 ngay trên trang này.
Đặt câu với 流动 như thế nào?
Ví dụ: 这里的人口很流动。 (Dân cư ở đây khá lưu động.); 流动书店来到我们学校。 (Hiệu sách lưu động đến trường tôi.).

Muốn nhớ "流动" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí