"lưu động" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lưu động" trong tiếng Trung là 流动, đọc là liú dòng.
流动 nghĩa là gì?
流动 (liú dòng) trong tiếng Trung có nghĩa là "lưu động".
流动 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 流动 ngay trên trang này.
Đặt câu với 流动 như thế nào?
Ví dụ: 这里的人口很流动。 (Dân cư ở đây khá lưu động.); 流动书店来到我们学校。 (Hiệu sách lưu động đến trường tôi.).