YiWordsYiWords

xuánzhuǎn

xoay

động từ tiếng Trung
旋转 xoay

Cụm từ thường dùng

xuánzhuǎnshēn
xoay người
xuánzhuǎn
xoay tròn

Câu ví dụ

zàisuǒxuánzhuǎnyàoshi
Anh ấy xoay chìa khóa trong ổ.
xiǎoháizàicāochǎngshàngxuánzhuǎn
Cô bé xoay vòng trên sân.

Chuyển động vật lý thường ngày

Câu hỏi thường gặp

"xoay" trong tiếng Trung nói thế nào?
"xoay" trong tiếng Trung là 旋转, đọc là xuán zhuǎn.
旋转 nghĩa là gì?
旋转 (xuán zhuǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "xoay".
旋转 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 旋转 ngay trên trang này.
Đặt câu với 旋转 như thế nào?
Ví dụ: 他在锁里旋转钥匙。 (Anh ấy xoay chìa khóa trong ổ.); 小女孩在操场上旋转。 (Cô bé xoay vòng trên sân.).

Muốn nhớ "旋转" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí