YiWordsYiWords

zhèndòng

rung động

động từ tiếng Trung
震动 rung động

Cụm từ thường dùng

qiánglièzhèndòng
rung động mạnh
qínggǎnzhèndòng
rung động tình cảm

Câu ví dụ

地震dì zhènshí地球dì qiúhuì震动zhèn dòng
Trái đất rung động khi có động đất.
ràngzhèndòng
Cô ấy làm tôi rung động.

Chuyển động vật lý thường ngày

Câu hỏi thường gặp

"rung động" trong tiếng Trung nói thế nào?
"rung động" trong tiếng Trung là 震动, đọc là zhèn dòng.
震动 nghĩa là gì?
震动 (zhèn dòng) trong tiếng Trung có nghĩa là "rung động".
震动 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 震动 ngay trên trang này.
Đặt câu với 震动 như thế nào?
Ví dụ: 地震时地球会震动。 (Trái đất rung động khi có động đất.); 她让我震动。 (Cô ấy làm tôi rung động.).

Muốn nhớ "震动" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí