YiWordsYiWords

ba

còi

danh từ tiếng Trung
喇叭 còi

Cụm từ thường dùng

ànba
bấm còi
bashēng
tiếng còi

Câu ví dụ

dàokǒushíànleba
Anh ấy bấm còi khi đến ngã tư.
chēbashēnghěnchǎo
Tiếng còi xe rất ồn.

Bộ phận xe

Câu hỏi thường gặp

"còi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"còi" trong tiếng Trung là 喇叭, đọc là lǎ ba.
喇叭 nghĩa là gì?
喇叭 (lǎ ba) trong tiếng Trung có nghĩa là "còi".
喇叭 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 喇叭 ngay trên trang này.
Đặt câu với 喇叭 như thế nào?
Ví dụ: 他到路口时按了喇叭。 (Anh ấy bấm còi khi đến ngã tư.); 汽车喇叭声很吵。 (Tiếng còi xe rất ồn.).

Muốn nhớ "喇叭" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí