"còi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"còi" trong tiếng Trung là 喇叭, đọc là lǎ ba.
喇叭 nghĩa là gì?
喇叭 (lǎ ba) trong tiếng Trung có nghĩa là "còi".
喇叭 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 喇叭 ngay trên trang này.
Đặt câu với 喇叭 như thế nào?
Ví dụ: 他到路口时按了喇叭。 (Anh ấy bấm còi khi đến ngã tư.); 汽车喇叭声很吵。 (Tiếng còi xe rất ồn.).