"đội cổ vũ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đội cổ vũ" trong tiếng Trung là 啦啦队, đọc là lā lā duì.
啦啦队 nghĩa là gì?
啦啦队 (lā lā duì) trong tiếng Trung có nghĩa là "đội cổ vũ".
啦啦队 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 啦啦队 ngay trên trang này.
Đặt câu với 啦啦队 như thế nào?
Ví dụ: 啦啦队表演很有活力。 (Đội cổ vũ biểu diễn rất sôi động.); 她是啦啦队成员。 (Cô ấy là thành viên đội cổ vũ.).