YiWordsYiWords

duì

đội cổ vũ

danh từ tiếng Trung
啦啦队 đội cổ vũ

Cụm từ thường dùng

xuéxiàoduì
đội cổ vũ trường
qiúduì
đội cổ vũ bóng đá

Câu ví dụ

duìbiǎoyǎnhěnyǒuhuó
Đội cổ vũ biểu diễn rất sôi động.
shìduìchéngyuán
Cô ấy là thành viên đội cổ vũ.

Thể thao mạo hiểm

Câu hỏi thường gặp

"đội cổ vũ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đội cổ vũ" trong tiếng Trung là 啦啦队, đọc là lā lā duì.
啦啦队 nghĩa là gì?
啦啦队 (lā lā duì) trong tiếng Trung có nghĩa là "đội cổ vũ".
啦啦队 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 啦啦队 ngay trên trang này.
Đặt câu với 啦啦队 như thế nào?
Ví dụ: 啦啦队表演很有活力。 (Đội cổ vũ biểu diễn rất sôi động.); 她是啦啦队成员。 (Cô ấy là thành viên đội cổ vũ.).

Muốn nhớ "啦啦队" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí