YiWordsYiWords

zhuàng

va chạm

động từ tiếng Trung
撞击 va chạm

Cụm từ thường dùng

jiāotōngzhuàng
va chạm giao thông
měnglièzhuàng
va chạm mạnh

Câu ví dụ

liǎngliàngchēzàishangzhuàng
Hai xe va chạm trên đường.
zài运动yùn dòngshí发生fā shēngle撞击zhuàng jī
Anh ấy bị va chạm khi chơi thể thao.

Thể thao mạo hiểm

Câu hỏi thường gặp

"va chạm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"va chạm" trong tiếng Trung là 撞击, đọc là zhuàng jī.
撞击 nghĩa là gì?
撞击 (zhuàng jī) trong tiếng Trung có nghĩa là "va chạm".
撞击 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 撞击 ngay trên trang này.
Đặt câu với 撞击 như thế nào?
Ví dụ: 两辆车在路上撞击。 (Hai xe va chạm trên đường.); 他在运动时发生了撞击。 (Anh ấy bị va chạm khi chơi thể thao.).

Muốn nhớ "撞击" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí