"trượt tuyết" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trượt tuyết" trong tiếng Trung là 滑雪, đọc là huá xuě.
滑雪 nghĩa là gì?
滑雪 (huá xuě) trong tiếng Trung có nghĩa là "trượt tuyết".
滑雪 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 滑雪 ngay trên trang này.
Đặt câu với 滑雪 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢冬天滑雪。 (Tôi thích trượt tuyết vào mùa đông.); 他们去大叻滑雪。 (Họ đi trượt tuyết ở Đà Lạt.).