YiWordsYiWords

sàichē

đua xe

danh từ tiếng Trung
赛车 đua xe

Cụm từ thường dùng

sàichēsài
cuộc đua xe
zhísàichē
đua xe chuyên nghiệp

Câu ví dụ

huankànsàichē
Anh ấy thích xem đua xe.
赛车sài chē比赛bǐ sàizài周末zhōu mò举行jǔ xíng
Cuộc đua xe diễn ra vào cuối tuần.

Thể thao mạo hiểm

Câu hỏi thường gặp

"đua xe" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đua xe" trong tiếng Trung là 赛车, đọc là sài chē.
赛车 nghĩa là gì?
赛车 (sài chē) trong tiếng Trung có nghĩa là "đua xe".
赛车 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 赛车 ngay trên trang này.
Đặt câu với 赛车 như thế nào?
Ví dụ: 他喜欢看赛车。 (Anh ấy thích xem đua xe.); 赛车比赛在周末举行。 (Cuộc đua xe diễn ra vào cuối tuần.).

Muốn nhớ "赛车" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí