"không kịp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"không kịp" trong tiếng Trung là 来不及, đọc là lái bù jí.
来不及 nghĩa là gì?
来不及 (lái bù jí) trong tiếng Trung có nghĩa là "không kịp".
来不及 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 来不及 ngay trên trang này.
Đặt câu với 来不及 như thế nào?
Ví dụ: 我来不及赶公交车。 (Tôi không kịp bắt xe buýt.); 我们来不及准备。 (Chúng ta không kịp chuẩn bị.).