YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

làn

thối

tính từ tiếng Trung
烂 thối

Cụm từ thường dùng

làncài
rau thối
lànshuǐguǒ
trái cây thối

Câu ví dụ

shífàngjiǔlehuìlàn
Thức ăn để lâu sẽ bị thối.
rēngdiàolelànpíngguǒ
Tôi vứt bỏ quả táo thối.

Tính từ thông dụng

Câu hỏi thường gặp

"thối" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thối" trong tiếng Trung là 烂, đọc là làn.
烂 nghĩa là gì?
烂 (làn) trong tiếng Trung có nghĩa là "thối".
烂 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 烂 ngay trên trang này.
Đặt câu với 烂 như thế nào?
Ví dụ: 食物放久了会烂。 (Thức ăn để lâu sẽ bị thối.); 我扔掉了烂苹果。 (Tôi vứt bỏ quả táo thối.).

Muốn nhớ "烂" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí