"thối" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thối" trong tiếng Trung là 烂, đọc là làn.
烂 nghĩa là gì?
烂 (làn) trong tiếng Trung có nghĩa là "thối".
烂 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 烂 ngay trên trang này.
Đặt câu với 烂 như thế nào?
Ví dụ: 食物放久了会烂。 (Thức ăn để lâu sẽ bị thối.); 我扔掉了烂苹果。 (Tôi vứt bỏ quả táo thối.).