YiWordsYiWords

Cùng cách viết:受贿

shōuhuí

thu hồi

động từ tiếng Trung
收回 thu hồi

Cụm từ thường dùng

shōuhuícáichǎn
thu hồi tài sản
shōuhuíchǎnpǐn
thu hồi sản phẩm

Câu ví dụ

gōngjuédìngshōuhuíyǒuquēxiàndechǎnpǐn
Công ty quyết định thu hồi sản phẩm lỗi.
xiǎngshōuhuíjiùqiànkuǎn
Anh ấy muốn thu hồi món nợ cũ.

Mua bán thường ngày

Câu hỏi thường gặp

"thu hồi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thu hồi" trong tiếng Trung là 收回, đọc là shōu huí.
收回 nghĩa là gì?
收回 (shōu huí) trong tiếng Trung có nghĩa là "thu hồi".
收回 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 收回 ngay trên trang này.
Đặt câu với 收回 như thế nào?
Ví dụ: 公司决定收回有缺陷的产品。 (Công ty quyết định thu hồi sản phẩm lỗi.); 他想收回旧欠款。 (Anh ấy muốn thu hồi món nợ cũ.).

Muốn nhớ "收回" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí