"thu hồi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thu hồi" trong tiếng Trung là 收回, đọc là shōu huí.
收回 nghĩa là gì?
收回 (shōu huí) trong tiếng Trung có nghĩa là "thu hồi".
收回 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 收回 ngay trên trang này.
Đặt câu với 收回 như thế nào?
Ví dụ: 公司决定收回有缺陷的产品。 (Công ty quyết định thu hồi sản phẩm lỗi.); 他想收回旧欠款。 (Anh ấy muốn thu hồi món nợ cũ.).