YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

lǎo

già

tính từ tiếng Trung
老 già

Cụm từ thường dùng

lǎorén
người già
niánlǎoruò
già yếu

Câu ví dụ

jīnglǎole
Ông ấy đã già.
nǎinaihěnlǎo
Bà tôi rất già.

Mô tả ngoại hình

Câu hỏi thường gặp

"già" trong tiếng Trung nói thế nào?
"già" trong tiếng Trung là 老, đọc là lǎo.
老 nghĩa là gì?
老 (lǎo) trong tiếng Trung có nghĩa là "già".
老 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 老 ngay trên trang này.
Đặt câu với 老 như thế nào?
Ví dụ: 他已经老了。 (Ông ấy đã già.); 我奶奶很老。 (Bà tôi rất già.).

Muốn nhớ "老" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí