YiWordsYiWords

láo

lao vụ

danh từ tiếng Trung
劳务 lao vụ

Cụm từ thường dùng

láoshūchū
xuất khẩu lao vụ
láotong
hợp đồng lao vụ

Câu ví dụ

gōngzhuānméngōngláo
Công ty chuyên cung cấp lao vụ.
hěnduōrénchūguózuòláo
Nhiều người đi nước ngoài làm lao vụ.

Nghề nghiệp và công sở

Câu hỏi thường gặp

"lao vụ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lao vụ" trong tiếng Trung là 劳务, đọc là láo wù.
劳务 nghĩa là gì?
劳务 (láo wù) trong tiếng Trung có nghĩa là "lao vụ".
劳务 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 劳务 ngay trên trang này.
Đặt câu với 劳务 như thế nào?
Ví dụ: 公司专门提供劳务。 (Công ty chuyên cung cấp lao vụ.); 很多人出国做劳务。 (Nhiều người đi nước ngoài làm lao vụ.).

Muốn nhớ "劳务" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí