YiWordsYiWords

néngrén

người tài

danh từ tiếng Trung
能人 người tài

Cụm từ thường dùng

xúnzhǎonéngrén
tìm người tài
néngrén
người tài giỏi

Câu ví dụ

gōngyàonéngrén
Công ty cần người tài.
shìzhègelǐngdenéngrén
Anh ấy là người tài trong lĩnh vực này.

Nghề nghiệp và công sở

Câu hỏi thường gặp

"người tài" trong tiếng Trung nói thế nào?
"người tài" trong tiếng Trung là 能人, đọc là néng rén.
能人 nghĩa là gì?
能人 (néng rén) trong tiếng Trung có nghĩa là "người tài".
能人 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 能人 ngay trên trang này.
Đặt câu với 能人 như thế nào?
Ví dụ: 公司需要能人。 (Công ty cần người tài.); 他是这个领域的能人。 (Anh ấy là người tài trong lĩnh vực này.).

Muốn nhớ "能人" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí