YiWordsYiWords

jiàng

thợ mộc

danh từ tiếng Trung
木匠 thợ mộc

Cụm từ thường dùng

shúliànjiàng
thợ mộc lành nghề
jiànggōng
dụng cụ thợ mộc

Câu ví dụ

shìhǎojiàng
Anh ấy là một thợ mộc giỏi.
qǐngjiàngxiūmén
Tôi thuê thợ mộc sửa cửa.

Nghề nghiệp và công sở

Câu hỏi thường gặp

"thợ mộc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thợ mộc" trong tiếng Trung là 木匠, đọc là mù jiàng.
木匠 nghĩa là gì?
木匠 (mù jiàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "thợ mộc".
木匠 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 木匠 ngay trên trang này.
Đặt câu với 木匠 như thế nào?
Ví dụ: 他是个好木匠。 (Anh ấy là một thợ mộc giỏi.); 我请木匠修门。 (Tôi thuê thợ mộc sửa cửa.).

Muốn nhớ "木匠" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí