"ra kinh doanh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ra kinh doanh" trong tiếng Trung là 下海, đọc là xià hǎi.
下海 nghĩa là gì?
下海 (xià hǎi) trong tiếng Trung có nghĩa là "ra kinh doanh".
下海 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 下海 ngay trên trang này.
Đặt câu với 下海 như thế nào?
Ví dụ: 他在做了多年公务员后决定下海经商。 (Anh ấy quyết định ra kinh doanh sau nhiều năm làm công chức.); 许多年轻人想下海创业,实现自立。 (Nhiều người trẻ muốn ra kinh doanh để tự lập.).