YiWordsYiWords

使shǐhuàn

sai khiến

động từ tiếng Trung
使唤 sai khiến

Cụm từ thường dùng

使shǐhuànbiérén
sai khiến người khác
bèi使shǐhuàn
bị sai khiến

Câu ví dụ

chángcháng使shǐhuàndizuòjiā
Anh ấy thường sai khiến em mình làm việc nhà.
huanbèirén使shǐhuàn
Tôi không thích bị ai sai khiến.

Nghề nghiệp và công sở

Câu hỏi thường gặp

"sai khiến" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sai khiến" trong tiếng Trung là 使唤, đọc là shǐ huàn.
使唤 nghĩa là gì?
使唤 (shǐ huàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "sai khiến".
使唤 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 使唤 ngay trên trang này.
Đặt câu với 使唤 như thế nào?
Ví dụ: 他常常使唤弟弟做家务。 (Anh ấy thường sai khiến em mình làm việc nhà.); 我不喜欢被人使唤。 (Tôi không thích bị ai sai khiến.).

Muốn nhớ "使唤" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí