"chim đại bàng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chim đại bàng" trong tiếng Trung là 老鹰, đọc là lǎo yīng.
老鹰 nghĩa là gì?
老鹰 (lǎo yīng) trong tiếng Trung có nghĩa là "chim đại bàng".
老鹰 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 老鹰 ngay trên trang này.
Đặt câu với 老鹰 như thế nào?
Ví dụ: 老鹰飞得很高。 (Chim đại bàng bay rất cao.); 老鹰是力量的象征。 (Chim đại bàng là biểu tượng của sức mạnh.).