YiWordsYiWords

léi

radar

danh từ tiếng Trung
雷达 radar

Cụm từ thường dùng

雷达léi dá系统xì tǒng
hệ thống radar
léitàn
máy dò radar

Câu ví dụ

飞机fēi jībèi雷达léi dá发现fā xiàn
Máy bay được phát hiện bằng radar.
雷达léi dá有助于yǒu zhù yú空中kōng zhōng交通jiāo tōng管制guǎn zhì
Radar giúp kiểm soát không lưu.

Vũ khí hiện đại

Câu hỏi thường gặp

"radar" trong tiếng Trung nói thế nào?
"radar" trong tiếng Trung là 雷达, đọc là léi dá.
雷达 nghĩa là gì?
雷达 (léi dá) trong tiếng Trung có nghĩa là "radar".
雷达 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 雷达 ngay trên trang này.
Đặt câu với 雷达 như thế nào?
Ví dụ: 飞机被雷达发现。 (Máy bay được phát hiện bằng radar.); 雷达有助于空中交通管制。 (Radar giúp kiểm soát không lưu.).

Muốn nhớ "雷达" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí