YiWordsYiWords

tập kích

động từ tiếng Trung
突击 tập kích

Cụm từ thường dùng

rán
tập kích bất ngờ
jiān
tập kích ban đêm

Câu ví dụ

军队jūn duì突击tū jīle敌方dí fāng基地jī dì
Quân đội đã tập kích vào căn cứ địch.
menzhǔnbèiqīngchén
Họ chuẩn bị tập kích vào sáng sớm.

Vũ khí hiện đại

Câu hỏi thường gặp

"tập kích" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tập kích" trong tiếng Trung là 突击, đọc là tū jī.
突击 nghĩa là gì?
突击 (tū jī) trong tiếng Trung có nghĩa là "tập kích".
突击 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 突击 ngay trên trang này.
Đặt câu với 突击 như thế nào?
Ví dụ: 军队突击了敌方基地。 (Quân đội đã tập kích vào căn cứ địch.); 他们准备清晨突击。 (Họ chuẩn bị tập kích vào sáng sớm.).

Muốn nhớ "突击" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí