"tập kích" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tập kích" trong tiếng Trung là 突击, đọc là tū jī.
突击 nghĩa là gì?
突击 (tū jī) trong tiếng Trung có nghĩa là "tập kích".
突击 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 突击 ngay trên trang này.
Đặt câu với 突击 như thế nào?
Ví dụ: 军队突击了敌方基地。 (Quân đội đã tập kích vào căn cứ địch.); 他们准备清晨突击。 (Họ chuẩn bị tập kích vào sáng sớm.).