"góc cạnh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"góc cạnh" trong tiếng Trung là 棱角, đọc là léng jiǎo.
棱角 nghĩa là gì?
棱角 (léng jiǎo) trong tiếng Trung có nghĩa là "góc cạnh".
棱角 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 棱角 ngay trên trang này.
Đặt câu với 棱角 như thế nào?
Ví dụ: 这块石头有很多棱角。 (Tảng đá này có nhiều góc cạnh.); 他是个有棱角的人。 (Anh ấy là người có góc cạnh.).