YiWordsYiWords

léngjiǎo

góc cạnh

danh từ tiếng Trung
棱角 góc cạnh

Cụm từ thường dùng

léngjiǎofēnmíng
góc cạnh rõ ràng
yǒuléngjiǎoderén
người có góc cạnh

Câu ví dụ

zhèkuàishítouyǒuhěnduōléngjiǎo
Tảng đá này có nhiều góc cạnh.
shìyǒuléngjiǎoderén
Anh ấy là người có góc cạnh.

Hình dạng và đường nét

Câu hỏi thường gặp

"góc cạnh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"góc cạnh" trong tiếng Trung là 棱角, đọc là léng jiǎo.
棱角 nghĩa là gì?
棱角 (léng jiǎo) trong tiếng Trung có nghĩa là "góc cạnh".
棱角 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 棱角 ngay trên trang này.
Đặt câu với 棱角 như thế nào?
Ví dụ: 这块石头有很多棱角。 (Tảng đá này có nhiều góc cạnh.); 他是个有棱角的人。 (Anh ấy là người có góc cạnh.).

Muốn nhớ "棱角" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí