"vểnh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vểnh" trong tiếng Trung là 翘, đọc là qiào.
翘 nghĩa là gì?
翘 (qiào) trong tiếng Trung có nghĩa là "vểnh".
翘 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 翘 ngay trên trang này.
Đặt câu với 翘 như thế nào?
Ví dụ: 狗翘起耳朵听。 (Con chó vểnh tai nghe ngóng.); 小女孩生气时嘴唇翘起来。 (Cô bé vểnh môi khi giận.).