"lệch" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lệch" trong tiếng Trung là 歪, đọc là wāi.
歪 nghĩa là gì?
歪 (wāi) trong tiếng Trung có nghĩa là "lệch".
歪 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 歪 ngay trên trang này.
Đặt câu với 歪 như thế nào?
Ví dụ: 画挂歪了。 (Bức tranh bị lệch.); 这张桌子有点歪。 (Cái bàn này hơi lệch.).