YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

wāi

lệch

tính từ tiếng Trung
歪 lệch

Cụm từ thường dùng

wāi
đường lệch
fāngxiàngwāi
lệch hướng

Câu ví dụ

huàguàwāile
Bức tranh bị lệch.
zhèzhāngzhuōziyǒudiǎnwāi
Cái bàn này hơi lệch.

Hình dạng và đường nét

Câu hỏi thường gặp

"lệch" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lệch" trong tiếng Trung là 歪, đọc là wāi.
歪 nghĩa là gì?
歪 (wāi) trong tiếng Trung có nghĩa là "lệch".
歪 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 歪 ngay trên trang này.
Đặt câu với 歪 như thế nào?
Ví dụ: 画挂歪了。 (Bức tranh bị lệch.); 这张桌子有点歪。 (Cái bàn này hơi lệch.).

Muốn nhớ "歪" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí