"dày" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dày" trong tiếng Trung là 厚, đọc là hòu.
厚 nghĩa là gì?
厚 (hòu) trong tiếng Trung có nghĩa là "dày".
厚 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 厚 ngay trên trang này.
Đặt câu với 厚 như thế nào?
Ví dụ: 这本书很厚。 (Cuốn sách này rất dày.); 冬天我穿厚衣服。 (Tôi mặc áo dày vào mùa đông.).