YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

hòu

dày

tính từ tiếng Trung
厚 dày

Cụm từ thường dùng

hòushū
sách dày
hòufu
áo dày

Câu ví dụ

zhèběnshūhěnhòu
Cuốn sách này rất dày.
dōngtiān穿chuānhòufu
Tôi mặc áo dày vào mùa đông.

Hình dạng và đường nét

Câu hỏi thường gặp

"dày" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dày" trong tiếng Trung là 厚, đọc là hòu.
厚 nghĩa là gì?
厚 (hòu) trong tiếng Trung có nghĩa là "dày".
厚 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 厚 ngay trên trang này.
Đặt câu với 厚 như thế nào?
Ví dụ: 这本书很厚。 (Cuốn sách này rất dày.); 冬天我穿厚衣服。 (Tôi mặc áo dày vào mùa đông.).

Muốn nhớ "厚" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí