YiWordsYiWords

wàixíng

hình dáng

danh từ tiếng Trung
外形 hình dáng

Cụm từ thường dùng

shēnwàixíng
hình dáng cơ thể
fángzidewàixíng
hình dáng ngôi nhà

Câu ví dụ

dewàixínghěngāo
Hình dáng của anh ấy rất cao lớn.
huanzhèliàngchēdewàixíng
Tôi thích hình dáng chiếc xe này.

Hình dạng và đường nét

Câu hỏi thường gặp

"hình dáng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hình dáng" trong tiếng Trung là 外形, đọc là wài xíng.
外形 nghĩa là gì?
外形 (wài xíng) trong tiếng Trung có nghĩa là "hình dáng".
外形 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 外形 ngay trên trang này.
Đặt câu với 外形 như thế nào?
Ví dụ: 他的外形很高大。 (Hình dáng của anh ấy rất cao lớn.); 我喜欢这辆车的外形。 (Tôi thích hình dáng chiếc xe này.).

Muốn nhớ "外形" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí