"hình dáng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hình dáng" trong tiếng Trung là 外形, đọc là wài xíng.
外形 nghĩa là gì?
外形 (wài xíng) trong tiếng Trung có nghĩa là "hình dáng".
外形 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 外形 ngay trên trang này.
Đặt câu với 外形 như thế nào?
Ví dụ: 他的外形很高大。 (Hình dáng của anh ấy rất cao lớn.); 我喜欢这辆车的外形。 (Tôi thích hình dáng chiếc xe này.).