YiWordsYiWords

lěngzhàn

chiến tranh lạnh

danh từ tiếng Trung
冷战 chiến tranh lạnh

Cụm từ thường dùng

lěngzhànshí
thời kỳ chiến tranh lạnh
měilěngzhàn
chiến tranh lạnh Mỹ-Xô

Câu ví dụ

lěngzhànchíleshínián
Chiến tranh lạnh kéo dài nhiều thập kỷ.
liǎngguójìnlelěngzhànzhuàngtài
Hai nước bước vào chiến tranh lạnh.

Sự kiện lịch sử

Câu hỏi thường gặp

"chiến tranh lạnh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chiến tranh lạnh" trong tiếng Trung là 冷战, đọc là lěng zhàn.
冷战 nghĩa là gì?
冷战 (lěng zhàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "chiến tranh lạnh".
冷战 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 冷战 ngay trên trang này.
Đặt câu với 冷战 như thế nào?
Ví dụ: 冷战持续了几十年。 (Chiến tranh lạnh kéo dài nhiều thập kỷ.); 两国进入了冷战状态。 (Hai nước bước vào chiến tranh lạnh.).

Muốn nhớ "冷战" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí