"chiến tranh lạnh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chiến tranh lạnh" trong tiếng Trung là 冷战, đọc là lěng zhàn.
冷战 nghĩa là gì?
冷战 (lěng zhàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "chiến tranh lạnh".
冷战 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 冷战 ngay trên trang này.
Đặt câu với 冷战 như thế nào?
Ví dụ: 冷战持续了几十年。 (Chiến tranh lạnh kéo dài nhiều thập kỷ.); 两国进入了冷战状态。 (Hai nước bước vào chiến tranh lạnh.).