YiWordsYiWords

nuǎn

ấm

tính từ tiếng Trung
暖 ấm

Cụm từ thường dùng

tiānnuǎnhuo
trời ấm
nuǎn
áo ấm

Câu ví dụ

今天jīn tiān天气tiān qìgèng暖和nuǎn huole
Hôm nay trời ấm hơn.
穿chuān暖和nuǎn huodiǎnbié着凉zháo liáng
Mặc áo ấm kẻo lạnh.

Từ chỉ nhiệt độ

Câu hỏi thường gặp

"ấm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ấm" trong tiếng Trung là 暖, đọc là nuǎn.
暖 nghĩa là gì?
暖 (nuǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "ấm".
暖 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 暖 ngay trên trang này.
Đặt câu với 暖 như thế nào?
Ví dụ: 今天天气更暖和了。 (Hôm nay trời ấm hơn.); 穿暖和点别着凉。 (Mặc áo ấm kẻo lạnh.).

Muốn nhớ "暖" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí