YiWordsYiWords

kāi

không thể rời

động từ tiếng Trung
离不开 không thể rời

Cụm từ thường dùng

kāishǒu
không thể rời điện thoại
kāigōngzuò
không thể rời công việc

Câu ví dụ

zǎoshàngkāifēi
Tôi không thể rời cà phê buổi sáng.
kāideháizi
Cô ấy không thể rời con mình.

Từ vựng thái độ

Câu hỏi thường gặp

"không thể rời" trong tiếng Trung nói thế nào?
"không thể rời" trong tiếng Trung là 离不开, đọc là lí bù kāi.
离不开 nghĩa là gì?
离不开 (lí bù kāi) trong tiếng Trung có nghĩa là "không thể rời".
离不开 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 离不开 ngay trên trang này.
Đặt câu với 离不开 như thế nào?
Ví dụ: 我早上离不开咖啡。 (Tôi không thể rời cà phê buổi sáng.); 她离不开自己的孩子。 (Cô ấy không thể rời con mình.).

Muốn nhớ "离不开" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí