YiWordsYiWords

liáo

trị liệu

danh từ tiếng Trung
理疗 trị liệu

Cụm từ thường dùng

liáo
trị liệu vật lý
xīnliáo
trị liệu tâm lý

Câu ví dụ

měizhōudōuzàizuò理疗lǐ liáo
Tôi đang đi trị liệu hàng tuần.
理疗lǐ liáorànggèng健康jiàn kāng
Trị liệu giúp tôi khỏe hơn.

Tiệm massage thư giãn

Câu hỏi thường gặp

"trị liệu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trị liệu" trong tiếng Trung là 理疗, đọc là lǐ liáo.
理疗 nghĩa là gì?
理疗 (lǐ liáo) trong tiếng Trung có nghĩa là "trị liệu".
理疗 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 理疗 ngay trên trang này.
Đặt câu với 理疗 như thế nào?
Ví dụ: 我每周都在做理疗。 (Tôi đang đi trị liệu hàng tuần.); 理疗让我更健康。 (Trị liệu giúp tôi khỏe hơn.).

Muốn nhớ "理疗" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí