"tính chất" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tính chất" trong tiếng Trung là 性质, đọc là xìng zhì.
性质 nghĩa là gì?
性质 (xìng zhì) trong tiếng Trung có nghĩa là "tính chất".
性质 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 性质 ngay trên trang này.
Đặt câu với 性质 như thế nào?
Ví dụ: 水的性质是液体。 (Tính chất của nước là lỏng.); 他性格的性质温和。 (Anh ấy có tính chất hiền lành.).