YiWordsYiWords

róu

nhẹ nhàng

tính từ tiếng Trung
柔和 nhẹ nhàng

Cụm từ thường dùng

róudeshēngyīn
giọng nói nhẹ nhàng
róude
bước đi nhẹ nhàng

Câu ví dụ

shuōhuàhěnróu
Cô ấy nói chuyện rất nhẹ nhàng.
柔和róu héde音乐yīn yuèràng放松fàng sōng
Âm nhạc nhẹ nhàng giúp tôi thư giãn.

Hình học và không gian

Câu hỏi thường gặp

"nhẹ nhàng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhẹ nhàng" trong tiếng Trung là 柔和, đọc là róu hé.
柔和 nghĩa là gì?
柔和 (róu hé) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhẹ nhàng".
柔和 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 柔和 ngay trên trang này.
Đặt câu với 柔和 như thế nào?
Ví dụ: 她说话很柔和。 (Cô ấy nói chuyện rất nhẹ nhàng.); 柔和的音乐让我放松。 (Âm nhạc nhẹ nhàng giúp tôi thư giãn.).

Muốn nhớ "柔和" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí