"ngoại tệ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ngoại tệ" trong tiếng Trung là 外汇, đọc là wài huì.
外汇 nghĩa là gì?
外汇 (wài huì) trong tiếng Trung có nghĩa là "ngoại tệ".
外汇 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 外汇 ngay trên trang này.
Đặt câu với 外汇 như thế nào?
Ví dụ: 我们需要很多外汇。 (Chúng ta cần nhiều ngoại tệ.); 他从事外汇行业。 (Anh ấy làm việc trong lĩnh vực ngoại tệ.).