YiWordsYiWords

wàihuì

ngoại tệ

danh từ tiếng Trung
外汇 ngoại tệ

Cụm từ thường dùng

wàihuìchǔbèi
dự trữ ngoại tệ
wàihuìjiāo
giao dịch ngoại tệ

Câu ví dụ

menyàohěnduōwàihuì
Chúng ta cần nhiều ngoại tệ.
从事cóng shì外汇wài huì行业háng yè
Anh ấy làm việc trong lĩnh vực ngoại tệ.

Giao dịch tài chính

Câu hỏi thường gặp

"ngoại tệ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ngoại tệ" trong tiếng Trung là 外汇, đọc là wài huì.
外汇 nghĩa là gì?
外汇 (wài huì) trong tiếng Trung có nghĩa là "ngoại tệ".
外汇 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 外汇 ngay trên trang này.
Đặt câu với 外汇 như thế nào?
Ví dụ: 我们需要很多外汇。 (Chúng ta cần nhiều ngoại tệ.); 他从事外汇行业。 (Anh ấy làm việc trong lĩnh vực ngoại tệ.).

Muốn nhớ "外汇" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí