YiWordsYiWords

liánbāng

liên bang

danh từ tiếng Trung
联邦 liên bang

Cụm từ thường dùng

éluóliánbāng
liên bang Nga
liánbāngzhèng
chính phủ liên bang

Câu ví dụ

měiguóshìliánbāngguójiā
Hoa Kỳ là một quốc gia liên bang.
liánbāngzhèngyǒuhěnquán
Chính phủ liên bang có quyền lực lớn.

Văn hóa các nước

Câu hỏi thường gặp

"liên bang" trong tiếng Trung nói thế nào?
"liên bang" trong tiếng Trung là 联邦, đọc là lián bāng.
联邦 nghĩa là gì?
联邦 (lián bāng) trong tiếng Trung có nghĩa là "liên bang".
联邦 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 联邦 ngay trên trang này.
Đặt câu với 联邦 như thế nào?
Ví dụ: 美国是一个联邦国家。 (Hoa Kỳ là một quốc gia liên bang.); 联邦政府有很大权力。 (Chính phủ liên bang có quyền lực lớn.).

Muốn nhớ "联邦" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí