"tái mặt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tái mặt" trong tiếng Trung là 脸色发白, đọc là liǎn sè fā bái.
脸色发白 nghĩa là gì?
脸色发白 (liǎn sè fā bái) trong tiếng Trung có nghĩa là "tái mặt".
脸色发白 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 脸色发白 ngay trên trang này.
Đặt câu với 脸色发白 như thế nào?
Ví dụ: 她看到血时脸色发白。 (Cô ấy tái mặt khi thấy máu.); 他因为担心脸色发白。 (Anh ta tái mặt vì lo lắng.).