YiWordsYiWords

liǎnbái

tái mặt

động từ tiếng Trung
脸色发白 tái mặt

Cụm từ thường dùng

yīn害怕hài pà脸色liǎn sèbái
tái mặt vì sợ
听到tīng dào消息xiāo xi脸色liǎn sèbái
tái mặt khi nghe tin

Câu ví dụ

看到kàn dàoxuèshí脸色liǎn sèbái
Cô ấy tái mặt khi thấy máu.
因为yīn wèi担心dān xīn脸色liǎn sèbái
Anh ta tái mặt vì lo lắng.

Triệu chứng nhẹ

Câu hỏi thường gặp

"tái mặt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tái mặt" trong tiếng Trung là 脸色发白, đọc là liǎn sè fā bái.
脸色发白 nghĩa là gì?
脸色发白 (liǎn sè fā bái) trong tiếng Trung có nghĩa là "tái mặt".
脸色发白 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 脸色发白 ngay trên trang này.
Đặt câu với 脸色发白 như thế nào?
Ví dụ: 她看到血时脸色发白。 (Cô ấy tái mặt khi thấy máu.); 他因为担心脸色发白。 (Anh ta tái mặt vì lo lắng.).

Muốn nhớ "脸色发白" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí