YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

zhàng

phồng lên

động từ tiếng Trung
胀 phồng lên

Cụm từ thường dùng

zhànglái
bụng phồng lên
qiúzhànglái
bóng phồng lên

Câu ví dụ

qiúchōnghòuzhànglái
Bóng bay phồng lên khi bơm khí.
chībǎohòudezhàngláile
Sau khi ăn no, bụng tôi phồng lên.

Triệu chứng nhẹ

Câu hỏi thường gặp

"phồng lên" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phồng lên" trong tiếng Trung là 胀, đọc là zhàng.
胀 nghĩa là gì?
胀 (zhàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "phồng lên".
胀 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 胀 ngay trên trang này.
Đặt câu với 胀 như thế nào?
Ví dụ: 气球充气后胀起来。 (Bóng bay phồng lên khi bơm khí.); 吃饱后,我的肚子胀起来了。 (Sau khi ăn no, bụng tôi phồng lên.).

Muốn nhớ "胀" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí