YiWordsYiWords

liáng

chiếu

danh từ tiếng Trung
凉席 chiếu

Cụm từ thường dùng

zhúliáng
chiếu tre
cǎoliáng
chiếu cói

Câu ví dụ

xiàtiānchángliáng
Mùa hè tôi thường nằm chiếu.
凉席liáng xíràng睡觉shuì jiàogèng凉快liáng kuài
Chiếu giúp ngủ mát hơn.

Đồ dùng gia đình

Câu hỏi thường gặp

"chiếu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chiếu" trong tiếng Trung là 凉席, đọc là liáng xí.
凉席 nghĩa là gì?
凉席 (liáng xí) trong tiếng Trung có nghĩa là "chiếu".
凉席 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 凉席 ngay trên trang này.
Đặt câu với 凉席 như thế nào?
Ví dụ: 夏天我常铺凉席。 (Mùa hè tôi thường nằm chiếu.); 凉席让睡觉更凉快。 (Chiếu giúp ngủ mát hơn.).

Muốn nhớ "凉席" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí