YiWordsYiWords

jiéjīng

nước rửa chén

danh từ tiếng Trung
洗洁精 nước rửa chén

Cụm từ thường dùng

níngméngwèijiéjīng
nước rửa chén hương chanh
shēngjiéjīng
nước rửa chén sinh học

Câu ví dụ

mǎilexīndejiéjīng
Tôi mua nước rửa chén mới.
这种zhè zhǒng洗洁精xǐ jié jīngshāngshǒu
Nước rửa chén này không hại da tay.

Đồ dùng gia đình

Câu hỏi thường gặp

"nước rửa chén" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nước rửa chén" trong tiếng Trung là 洗洁精, đọc là xǐ jié jīng.
洗洁精 nghĩa là gì?
洗洁精 (xǐ jié jīng) trong tiếng Trung có nghĩa là "nước rửa chén".
洗洁精 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 洗洁精 ngay trên trang này.
Đặt câu với 洗洁精 như thế nào?
Ví dụ: 我买了新的洗洁精。 (Tôi mua nước rửa chén mới.); 这种洗洁精不伤手。 (Nước rửa chén này không hại da tay.).

Muốn nhớ "洗洁精" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí