"khăn lau" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khăn lau" trong tiếng Trung là 抹布, đọc là mā bù.
抹布 nghĩa là gì?
抹布 (mā bù) trong tiếng Trung có nghĩa là "khăn lau".
抹布 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 抹布 ngay trên trang này.
Đặt câu với 抹布 như thế nào?
Ví dụ: 我用抹布擦桌子。 (Tôi dùng khăn lau để lau bàn.); 这块抹布很干净。 (Khăn lau này rất sạch.).