YiWordsYiWords

khăn lau

danh từ tiếng Trung
抹布 khăn lau

Cụm từ thường dùng

zhuōzi
khăn lau bàn
chúfáng
khăn lau bếp

Câu ví dụ

yòngzhuōzi
Tôi dùng khăn lau để lau bàn.
zhèkuàihěn干净gān jìng
Khăn lau này rất sạch.

Đồ dùng gia đình

Câu hỏi thường gặp

"khăn lau" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khăn lau" trong tiếng Trung là 抹布, đọc là mā bù.
抹布 nghĩa là gì?
抹布 (mā bù) trong tiếng Trung có nghĩa là "khăn lau".
抹布 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 抹布 ngay trên trang này.
Đặt câu với 抹布 như thế nào?
Ví dụ: 我用抹布擦桌子。 (Tôi dùng khăn lau để lau bàn.); 这块抹布很干净。 (Khăn lau này rất sạch.).

Muốn nhớ "抹布" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí