YiWordsYiWords

shuǐpíng

phích nước

danh từ tiếng Trung
热水瓶 phích nước

Cụm từ thường dùng

bǎowēnshuǐpíng
phích nước giữ nhiệt
diànshuǐpíng
phích nước điện

Câu ví dụ

zhègeshuǐpíngnéngbǎowēnzhěngtiān
Phích nước này giữ nóng cả ngày.
nǎinaichángyòngshuǐpíngpàochá
Bà thường dùng phích nước pha trà.

Đồ dùng gia đình

Câu hỏi thường gặp

"phích nước" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phích nước" trong tiếng Trung là 热水瓶, đọc là rè shuǐ píng.
热水瓶 nghĩa là gì?
热水瓶 (rè shuǐ píng) trong tiếng Trung có nghĩa là "phích nước".
热水瓶 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 热水瓶 ngay trên trang này.
Đặt câu với 热水瓶 như thế nào?
Ví dụ: 这个热水瓶能保温一整天。 (Phích nước này giữ nóng cả ngày.); 奶奶常用热水瓶泡茶。 (Bà thường dùng phích nước pha trà.).

Muốn nhớ "热水瓶" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí