"đồ dễ vỡ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đồ dễ vỡ" trong tiếng Trung là 易碎品, đọc là yì suì pǐn.
易碎品 nghĩa là gì?
易碎品 (yì suì pǐn) trong tiếng Trung có nghĩa là "đồ dễ vỡ".
易碎品 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 易碎品 ngay trên trang này.
Đặt câu với 易碎品 như thế nào?
Ví dụ: 小心易碎品。 (Cẩn thận với đồ dễ vỡ.); 我买了一些易碎品。 (Tôi mua một số đồ dễ vỡ.).