YiWordsYiWords

suìpǐn

đồ dễ vỡ

danh từ tiếng Trung
易碎品 đồ dễ vỡ

Cụm từ thường dùng

bāozhuāngsuìpǐn
đóng gói đồ dễ vỡ
yùnshūsuìpǐn
vận chuyển đồ dễ vỡ

Câu ví dụ

xiǎoxīnsuìpǐn
Cẩn thận với đồ dễ vỡ.
mǎilexiēsuìpǐn
Tôi mua một số đồ dễ vỡ.

Đồ dùng gia đình

Câu hỏi thường gặp

"đồ dễ vỡ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đồ dễ vỡ" trong tiếng Trung là 易碎品, đọc là yì suì pǐn.
易碎品 nghĩa là gì?
易碎品 (yì suì pǐn) trong tiếng Trung có nghĩa là "đồ dễ vỡ".
易碎品 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 易碎品 ngay trên trang này.
Đặt câu với 易碎品 như thế nào?
Ví dụ: 小心易碎品。 (Cẩn thận với đồ dễ vỡ.); 我买了一些易碎品。 (Tôi mua một số đồ dễ vỡ.).

Muốn nhớ "易碎品" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí