"tăm bông" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tăm bông" trong tiếng Trung là 棉签, đọc là mián qiān.
棉签 nghĩa là gì?
棉签 (mián qiān) trong tiếng Trung có nghĩa là "tăm bông".
棉签 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 棉签 ngay trên trang này.
Đặt câu với 棉签 như thế nào?
Ví dụ: 我用棉签清理耳朵。 (Tôi dùng tăm bông để vệ sinh tai.); 棉签很方便。 (Tăm bông rất tiện lợi.).