"trò chuyện" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trò chuyện" trong tiếng Trung là 聊, đọc là liáo.
聊 nghĩa là gì?
聊 (liáo) trong tiếng Trung có nghĩa là "trò chuyện".
聊 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 聊 ngay trên trang này.
Đặt câu với 聊 như thế nào?
Ví dụ: 我们下班后常聊天。 (Chúng tôi thường trò chuyện sau giờ làm.); 他们正在通电话聊天。 (Họ đang trò chuyện qua điện thoại.).