YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

liáo

trò chuyện

động từ tiếng Trung
聊 trò chuyện

Cụm từ thường dùng

kuàiliáotiān
trò chuyện vui vẻ
zài线xiànliáotiān
trò chuyện trực tuyến

Câu ví dụ

menxiàbānhòuchángliáotiān
Chúng tôi thường trò chuyện sau giờ làm.
他们tā men正在zhèng zàitōng电话diàn huà聊天liáo tiān
Họ đang trò chuyện qua điện thoại.

Giao tiếp tương tác

Câu hỏi thường gặp

"trò chuyện" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trò chuyện" trong tiếng Trung là 聊, đọc là liáo.
聊 nghĩa là gì?
聊 (liáo) trong tiếng Trung có nghĩa là "trò chuyện".
聊 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 聊 ngay trên trang này.
Đặt câu với 聊 như thế nào?
Ví dụ: 我们下班后常聊天。 (Chúng tôi thường trò chuyện sau giờ làm.); 他们正在通电话聊天。 (Họ đang trò chuyện qua điện thoại.).

Muốn nhớ "聊" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí