"truyền cảm hứng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"truyền cảm hứng" trong tiếng Trung là 启发, đọc là qǐ fā.
启发 nghĩa là gì?
启发 (qǐ fā) trong tiếng Trung có nghĩa là "truyền cảm hứng".
启发 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 启发 ngay trên trang này.
Đặt câu với 启发 như thế nào?
Ví dụ: 她的故事启发了我。 (Câu chuyện của cô ấy truyền cảm hứng cho tôi.); 老师启发了学生。 (Thầy giáo truyền cảm hứng cho học sinh.).