YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

gāng

chum

danh từ tiếng Trung
缸 chum

Cụm từ thường dùng

shuǐgāng
chum nước
yāncàigāng
chum muối

Câu ví dụ

jiāyǒugāng
Nhà tôi có một cái chum lớn.
yánbèichǔcúnzàigāng
Muối được bảo quản trong chum.

Đồ dùng gia đình

Câu hỏi thường gặp

"chum" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chum" trong tiếng Trung là 缸, đọc là gāng.
缸 nghĩa là gì?
缸 (gāng) trong tiếng Trung có nghĩa là "chum".
缸 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 缸 ngay trên trang này.
Đặt câu với 缸 như thế nào?
Ví dụ: 我家有一个大缸。 (Nhà tôi có một cái chum lớn.); 盐被储存在缸里。 (Muối được bảo quản trong chum.).

Muốn nhớ "缸" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí