"chum" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chum" trong tiếng Trung là 缸, đọc là gāng.
缸 nghĩa là gì?
缸 (gāng) trong tiếng Trung có nghĩa là "chum".
缸 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 缸 ngay trên trang này.
Đặt câu với 缸 như thế nào?
Ví dụ: 我家有一个大缸。 (Nhà tôi có một cái chum lớn.); 盐被储存在缸里。 (Muối được bảo quản trong chum.).