YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

liú

chảy

động từ tiếng Trung
流 chảy

Cụm từ thường dùng

liúxuè
chảy máu
liúshuǐ
nước chảy

Câu ví dụ

shuǐliúhěn
Nước chảy rất mạnh.
shǒuliúxuèle
Anh ấy bị chảy máu tay.

Từ đồng nghĩa

Các từ dưới đây đều có nghĩa "chảy", nhưng khác nhau về sắc thái và cách dùng.

Cảm giác cơ thể

Câu hỏi thường gặp

"chảy" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chảy" trong tiếng Trung là 流, đọc là liú.
流 nghĩa là gì?
流 (liú) trong tiếng Trung có nghĩa là "chảy".
流 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 流 ngay trên trang này.
Đặt câu với 流 như thế nào?
Ví dụ: 水流很急。 (Nước chảy rất mạnh.); 他手流血了。 (Anh ấy bị chảy máu tay.).

Muốn nhớ "流" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí