"chảy" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chảy" trong tiếng Trung là 流, đọc là liú.
流 nghĩa là gì?
流 (liú) trong tiếng Trung có nghĩa là "chảy".
流 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 流 ngay trên trang này.
Đặt câu với 流 như thế nào?
Ví dụ: 水流很急。 (Nước chảy rất mạnh.); 他手流血了。 (Anh ấy bị chảy máu tay.).