YiWordsYiWords

liúhǎi

tóc mái

danh từ tiếng Trung
刘海 tóc mái

Cụm từ thường dùng

báo刘海liú hǎi
tóc mái thưa
liúhǎi
tóc mái bằng

Câu ví dụ

liúliúhǎihěnpiàoliang
Cô ấy để tóc mái rất xinh.
xiǎngjiǎnduǎnliúhǎi
Tôi muốn cắt tóc mái ngắn.

Chăm sóc tóc

Câu hỏi thường gặp

"tóc mái" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tóc mái" trong tiếng Trung là 刘海, đọc là liú hǎi.
刘海 nghĩa là gì?
刘海 (liú hǎi) trong tiếng Trung có nghĩa là "tóc mái".
刘海 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 刘海 ngay trên trang này.
Đặt câu với 刘海 như thế nào?
Ví dụ: 她留刘海很漂亮。 (Cô ấy để tóc mái rất xinh.); 我想剪短刘海。 (Tôi muốn cắt tóc mái ngắn.).

Muốn nhớ "刘海" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí