"ngã" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ngã" trong tiếng Trung là 摔倒, đọc là shuāi dǎo.
摔倒 nghĩa là gì?
摔倒 (shuāi dǎo) trong tiếng Trung có nghĩa là "ngã".
摔倒 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 摔倒 ngay trên trang này.
Đặt câu với 摔倒 như thế nào?
Ví dụ: 我跑步时摔倒了。 (Tôi bị ngã khi chạy.); 小孩摔倒了但没哭。 (Bé ngã nhưng không khóc.).