YiWordsYiWords

shuāidǎo

ngã

động từ tiếng Trung
摔倒 ngã

Cụm từ thường dùng

摔倒shuāi dǎo下来xià lái
ngã xuống
摔倒shuāi dǎo受伤shòu shāng
ngã đau

Câu ví dụ

跑步pǎo bùshí摔倒shuāi dǎole
Tôi bị ngã khi chạy.
小孩xiǎo hái摔倒shuāi dǎoledànméi
Bé ngã nhưng không khóc.

Hoạt động thường ngày

Câu hỏi thường gặp

"ngã" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ngã" trong tiếng Trung là 摔倒, đọc là shuāi dǎo.
摔倒 nghĩa là gì?
摔倒 (shuāi dǎo) trong tiếng Trung có nghĩa là "ngã".
摔倒 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 摔倒 ngay trên trang này.
Đặt câu với 摔倒 như thế nào?
Ví dụ: 我跑步时摔倒了。 (Tôi bị ngã khi chạy.); 小孩摔倒了但没哭。 (Bé ngã nhưng không khóc.).

Muốn nhớ "摔倒" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí